媚骨
mị cốt
Hán Việt: mị cốt · Pinyin: mèi gǔ
Tổng quan
khúm núm; luồn cúi; nịnh nọt (dáng điệu)。奴顏媚骨:形容卑躬屈膝地奉承巴結的樣子。
Nghĩa
Việt
- Cihui khúm núm; luồn cúi; nịnh nọt (dáng điệu)。奴顏媚骨:形容卑躬屈膝地奉承巴結的樣子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻奉承阿諛的品格。如:「為人宜直道而行,豈可屈膝媚骨?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奉承谄媚的本质奴颜媚骨。
Eng
- Cihui 媚骨 èigǔ* n. obsequiousness