媛女

yuàn nǚ viện nữ

Hán Việt: viện nữ · Pinyin: yuàn nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (viện) + (nữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美女。南朝梁.元帝〈採蓮賦〉:「於時妖童媛女,蕩舟心許。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美女。