媛德

yuàn déviện đức

Hán Việt: viện đức · Pinyin: yuàn dé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.女子的美德。

Cấu tạo: 媛 (viện) + 德 (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.女子的美德。

Từ liên quan

Gần nghĩa

德三 · 德仁 · 德保 · 德光 · 德兴 · 德化 · 德友 · 德国