媟嫚 xiè mān · tiết mạn Hán Việt: tiết mạn · Pinyin: xiè mān Tổng quan Cấu tạo: 媟 (tiết) + 嫚 (mạn)Pinyinxiè mānHán Việttiết mạnCấu tạo媟 + 嫚 · tiết + mạn nghĩa thành phần: tiết + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"媟慢"; 轻薄,不庄重; 亵渎,轻慢。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"媟慢"。 2.轻薄,不庄重。 3.亵渎,轻慢。