媟慢
tiết mạn
Hán Việt: tiết mạn · Pinyin: xiè màn
Tổng quan
1.见"媟嫚"。
輕侮、不莊重。《漢書.卷八五.谷永傳》:「亂服共坐,流湎媟慢,溷郩無別。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khinh nhờn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 輕侮、不莊重。《漢書.卷八五.谷永傳》:「亂服共坐,流湎媟慢,溷郩無別。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"媟嫚"。
Hán Việt: tiết mạn · Pinyin: xiè màn
1.见"媟嫚"。
輕侮、不莊重。《漢書.卷八五.谷永傳》:「亂服共坐,流湎媟慢,溷郩無別。」