媟汙

tiết ô

Hán Việt: tiết ô

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹玷污。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

侮慢不恭。宋.洪邁《夷堅支志甲.卷八.絳州骨堆泉》:「歲時祭享甚謹,不敢微有媟汙。」

Cấu tạo: 媟 (tiết) + 污 (ô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xúc phạm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 侮慢不恭。宋.洪邁《夷堅支志甲.卷八.絳州骨堆泉》:「歲時祭享甚謹,不敢微有媟汙。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

汙俗 · 汙名 · 汙吏 · 汙垢 · 汙尊 · 汙染 · 汙泥 · 汙濁