媟污 tiết ô Hán Việt: tiết ô Tổng quan Cấu tạo: 媟 (tiết) + 污 (ô)Hán Việttiết ôCấu tạo媟 + 污 · tiết + ô nghĩa thành phần: tiết + ô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 侮慢不恭。宋.洪邁《夷堅支志甲.卷八.絳州骨堆泉》:「歲時祭享甚謹,不敢微有媟汙。」