媟瀆 xiè dú · tiết độc Hán Việt: tiết độc · Pinyin: xiè dú Tổng quan Cấu tạo: 媟 (tiết) + 瀆 (độc)Pinyinxiè dúHán Việttiết độcCấu tạo媟 + 瀆 · tiết + độc nghĩa thành phần: tiết + độc