媟狎 xiè xiá·tiết hiệp Hán Việt: tiết hiệp · Pinyin: xiè xiá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.狎昵; 不庄重。 2.淫狎。 Cấu tạo: 媟 (tiết) + 狎 (hiệp)Pinyinxiè xiáHán Việttiết hiệpCấu tạo媟 + 狎 · tiết + hiệp nghĩa thành phần: tiết + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.狎昵; 不庄重。 2.淫狎。 Từ liên quan Gần nghĩa狎侮 · 狎妓 · 狎弄 · 狎昵 · 狎邪 · 狎妓冶游 · 媟亵 · 媟嫚