媟近

xiè jìn tiết cận

Hán Việt: tiết cận · Pinyin: xiè jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狎昵; 指狎昵亲近的小人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狎昵。 2.指狎昵亲近的小人。