媟黷 xiè dú · tiết độc Hán Việt: tiết độc · Pinyin: xiè dú Tổng quan Cấu tạo: 媟 (tiết) + 黷 (độc)Pinyinxiè dúHán Việttiết độcCấu tạo媟 + 黷 · tiết + độc nghĩa thành phần: tiết + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"媟渎"。亦作"媟嬻"; 亵狎;轻慢; 淫秽。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"媟渎"。亦作"媟嬻"。 2.亵狎;轻慢。 3.淫秽。