媢功

mào gōng mạo công

Hán Việt: mạo công · Pinyin: mào gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫉妒别人的功劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嫉妒别人的功劳。