媢嫉
mạo tật
Hán Việt: mạo tật · Pinyin: mào jí
Tổng quan
Mạo tật: ghen ghét
Nghĩa
Việt
- Cihui Mạo tật: ghen ghét
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嫉妒。《禮記.大學》:「人之有技,媢嫉以惡之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嫉妒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.嫉妒。