媢忌

mào jì mạo kị

Hán Việt: mạo kị · Pinyin: mào jì

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嫉妒; 指嫉妒的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嫉妒。 2.指嫉妒的人。