媢賢 mào xián · mạo hiền Hán Việt: mạo hiền · Pinyin: mào xián Tổng quan Cấu tạo: 媢 (mạo) + 賢 (hiền)Pinyinmào xiánHán Việtmạo hiềnCấu tạo媢 + 賢 · mạo + hiền nghĩa thành phần: mạo + hiền