媦兒

wèi ér

Pinyin: wèi ér

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂技女艺人。亦指妓女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂技女艺人。亦指妓女。