媼婆 ảo bà Hán Việt: ảo bà Tổng quan Cấu tạo: 媼 (ảo) + 婆 (bà)Hán Việtảo bàCấu tạo媼 + 婆 · ảo + bà nghĩa thành phần: ảo + bà Nghĩa EngCihui 媼婆 opó n. <trad.> female examiner of corpses