媲德 pì dé · bễ đức Hán Việt: bễ đức · Pinyin: pì dé Tổng quan Cấu tạo: 媲 (bễ) + 德 (đức)Pinyinpì déHán Việtbễ đứcCấu tạo媲 + 德 · bễ + đức nghĩa thành phần: bễ + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓婚配于有德之人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓婚配于有德之人。