媲跡 pì jì · bễ tích Hán Việt: bễ tích · Pinyin: pì jì Tổng quan Cấu tạo: 媲 (bễ) + 跡 (tích)Pinyinpì jìHán Việtbễ tíchCấu tạo媲 + 跡 · bễ + tích nghĩa thành phần: bễ + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹比肩。谓并驾齐驱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹比肩。谓并驾齐驱。