媵从 yìng cóng·dắng tòng Hán Việt: dắng tòng · Pinyin: yìng cóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.随嫁的臣仆。 Cấu tạo: 媵 (dắng) + 從 (tòng)Pinyinyìng cóngHán Việtdắng tòngCấu tạo媵 + 從 · dắng + tòng nghĩa thành phần: dắng + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.随嫁的臣仆。 Từ liên quan Gần nghĩa从下 · 从不 · 从业 · 从严 · 从中 · 从事 · 从仆 · 从众