媵句 yìng jù·dắng cú Hán Việt: dắng cú · Pinyin: yìng jù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.诗文中承接起句的句子。 Cấu tạo: 媵 (dắng) + 句 (cú)Pinyinyìng jùHán Việtdắng cúCấu tạo媵 + 句 · dắng + cú nghĩa thành phần: dắng + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.诗文中承接起句的句子。 Từ liên quan Gần nghĩa句偈 · 句句 · 句号 · 句咟 · 句型 · 句妙 · 句子 · 句容