媵器

yìng qì dắng khí

Hán Việt: dắng khí · Pinyin: yìng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (dắng) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彝器中用于送嫁的礼器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彝器中用于送嫁的礼器。