媵器 yìng qì·dắng khí Hán Việt: dắng khí · Pinyin: yìng qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.彝器中用于送嫁的礼器。 Cấu tạo: 媵 (dắng) + 器 (khí)Pinyinyìng qìHán Việtdắng khíCấu tạo媵 + 器 · dắng + khí nghĩa thành phần: dắng + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.彝器中用于送嫁的礼器。 Từ liên quan Gần nghĩa器乐 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械