媵妾
dắng thiếp
Hán Việt: dắng thiếp · Pinyin: yìng qiè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隨嫁的侍妾。後亦泛指姬妾。《漢書.卷一二.平帝紀》:「其出媵妾,皆歸家得嫁,如孝文時故事。」《新唐書.卷二○六.外戚傳.王仁皎傳》:「仁皎避職不事,委遠名譽,厚奉養,積媵妾貲貨而己。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陪嫁的女子; 指姬妾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.陪嫁的女子。 2.指姬妾。
Eng
- Cihui 媵妾 ìngqiè n. concubine M:ge/¹míng