媵嬙 yìng qiáng · dắng tường Hán Việt: dắng tường · Pinyin: yìng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 媵 (dắng) + 嬙 (tường)Pinyinyìng qiángHán Việtdắng tườngCấu tạo媵 + 嬙 · dắng + tường nghĩa thành phần: dắng + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫廷侍御。Tân Hoa Tự Điển 1.宫廷侍御。