媵嬖 yìng bì · dắng bế Hán Việt: dắng bế · Pinyin: yìng bì Tổng quan Cấu tạo: 媵 (dắng) + 嬖 (bế)Pinyinyìng bìHán Việtdắng bếCấu tạo媵 + 嬖 · dắng + bế nghĩa thành phần: dắng + bế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宠妾。Tân Hoa Tự Điển 1.宠妾。