媵母

yìng mǔ dắng mẫu

Hán Việt: dắng mẫu · Pinyin: yìng mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dắng) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指普通妇女。媵﹐谓庶贱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指普通妇女。媵﹐谓庶贱。