媸妍

chī yán xuy nghiên

Hán Việt: xuy nghiên · Pinyin: chī yán

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (nghiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美丑不辨媸妍; 好坏;贤愚不分媸妍; 高下一争媸妍而后罢。
  • Tân Hoa Tự Điển ①美丑不辨媸妍。②好坏;贤愚不分媸妍。③高下一争媸妍而后罢。