媼相

ảo tương

Hán Việt: ảo tương

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

宋代童貫的別稱。參見「童貫」條。

Cấu tạo: 媪 (ảo) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 童貫

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宋代童貫的別稱。參見「童貫」條。

Từ liên quan

Gần nghĩa

媪神 · 媼神 · 相与 · 相中 · 相乘 · 相书 · 相争 · 相互