媪相 ảo tương Hán Việt: ảo tương Tổng quan Cấu tạo: 媪 (ảo) + 相 (tương)Hán Việtảo tươngCấu tạo媪 + 相 · ảo + tương nghĩa thành phần: ảo + tương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宋代童貫的別稱。參見「童貫」條。