ǎo ảo

Hán Việt: ảo · Pinyin: ǎo

Tổng quan

bà già

媪神 · 乳媪 · 老媪 · 魔媪 · 媪娘 · 媪婆 · 产媪 · 先媪

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinǎo
Hán Việtảo
Quảng Đôngou2
Nhật BảnOUNA
Hàn Quốc
Chú âmㄠˇ
Hán ngữ Trung cổqaux

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 媼

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 媪〈名〉 (形声。从女,昷)声。本义对老年妇女的敬称) 同本义 白发谁家翁媪。--辛弃疾《清平乐》 老臣窃以为媪之爱燕后,贤于长安君。--《战国策·赵策》 又如媪妪(年老的妇女) 对妇女的通称 昂年五岁,乳媪(奶母)携抱匿于庐山。--《南史·袁昂传》 母亲 卫君自请薄媪。--《韩非子·外储说右上》 袄 (形声。从衣,夭声。本义有衬里的上衣) 皮衣之类的御寒衣服 身上穿着银红撇花半旧大袄。--《红楼梦》 又如皮袄;袄子(棉袄的俗称) 泛指上衣。如棉袄;夹袄 媪ǎo年老的妇女。也泛指妇女乳~。

Eng

  • CC-CEDICT old woman

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 媼 · 媼