媽咪

mā mimụ mễ

Hán Việt: mụ mễ · Pinyin: mā mi

Tổng quan

mami (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

對母親的暱稱。為英語mammy的音譯。如:「小玲一到家,就在門口喊著:『媽咪!我回來了!』」

Cấu tạo: 媽 (mụ) + 咪 (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mẹ
  • VietPhrases mẹ
  • Tần suất từ mami (từ mượn)
  • Biên soạn mummy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對母親的暱稱。為英語mammy的音譯。如:「小玲一到家,就在門口喊著:『媽咪!我回來了!』」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mammy

Eng

  • Cihui mommy (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

咪咪 · 咪唑 · 咪嘴 · 媽媽 · 媽寶 · 媽的 · 媽祖 · 媽㸙