媾合
cấu hợp
Hán Việt: cấu hợp · Pinyin: gòu hé
Tổng quan
giao hợp; giao cấu; giao hoan
1.男女交合。
Nghĩa
Việt
- Cihui giao phối
- Tần suất từ giao cấu; giao hoan; giao phối; giao hợp; giao cấu; giao hoan
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.男女交合。
Eng
- Cihui to copulate
- Tần suất từ to copulate