媾接 gòu jiē · cấu tiếp Hán Việt: cấu tiếp · Pinyin: gòu jiē Tổng quan Cấu tạo: 媾 (cấu) + 接 (tiếp)Pinyingòu jiēHán Việtcấu tiếpCấu tạo媾 + 接 · cấu + tiếp nghĩa thành phần: cấu + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交接。Tân Hoa Tự Điển 1.交接。