媾精 cấu tinh Hán Việt: cấu tinh Tổng quan Cấu tạo: 媾 (cấu) + 精 (tinh)Hán Việtcấu tinhCấu tạo媾 + 精 · cấu + tinh nghĩa thành phần: cấu + tinh Nghĩa EngCihui 媾精 gòujīng n. <wr.> coitus; sexual union