媿荷

kuì hé quý hà

Hán Việt: quý hà · Pinyin: kuì hé

Tổng quan

Cấu tạo: 媿 (quý) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹感荷。谓受惠承情而感愧不安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹感荷。谓受惠承情而感愧不安。