嫁人

jià rén giá nhân

Hán Việt: giá nhân · Pinyin: jià rén

Tổng quan

(dùng cho phụ nữ) kết hôn | lấy chồng

Cấu tạo: (giá) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (dùng cho phụ nữ) kết hôn | lấy chồng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女子結婚。元.關漢卿《救風塵》第四折:「你再要嫁人時,全憑這一張紙是個照證,你收好者。」《初刻拍案驚奇》卷五:「依你這等說起來,我小姐今日還嫁人不成哩。」

Eng

  • CC-CEDICT (of a woman) to get married; to take a husband
  • Cihui (of a woman) to get married; to take a husband