嫁娶
giá thú
Hán Việt: giá thú · Pinyin: jià qǔ
Tổng quan
kết hôn iệc lấy vợ lấy chồng. Việc kết hôn. giá thú giá thú ☆Việc lấy vợ lấy chồng. Việc kết hôn.
Nghĩa
Việt
- Cihui kết hôn iệc lấy vợ lấy chồng. Việc kết hôn. giá thú giá thú ☆Việc lấy vợ lấy chồng. Việc kết hôn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嫁女與娶婦。《三國志.卷一○.魏書.賈詡傳》:「男女嫁娶,不結高門,天下之論智計者歸之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"嫁取"; 谓嫁女与娶妇; 泛指男女成婚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嫁取"。 2.谓嫁女与娶妇。 3.泛指男女成婚。
Eng
- CC-CEDICT marriage
- Cihui marriage