嫁杏 jià xìng · giá hạnh Hán Việt: giá hạnh · Pinyin: jià xìng Tổng quan Cấu tạo: 嫁 (giá) + 杏 (hạnh)Pinyinjià xìngHán Việtgiá hạnhCấu tạo嫁 + 杏 · giá + hạnh nghĩa thành phần: giá + hạnh