嫁棗 jià zǎo · giá tảo Hán Việt: giá tảo · Pinyin: jià zǎo Tổng quan Cấu tạo: 嫁 (giá) + 棗 (tảo)Pinyinjià zǎoHán Việtgiá tảoCấu tạo嫁 + 棗 · giá + tảo nghĩa thành phần: giá + tảo