嫁殤

jià shāng giá thương

Hán Việt: giá thương · Pinyin: jià shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓男女夭亡后,生者为之议婚,嫁女而合葬之; 指为受聘后夭亡的女子行嫁礼和合葬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓男女夭亡后,生者为之议婚,嫁女而合葬之。 2.指为受聘后夭亡的女子行嫁礼和合葬。