嫁殤 jià shāng · giá thương Hán Việt: giá thương · Pinyin: jià shāng Tổng quan Cấu tạo: 嫁 (giá) + 殤 (thương)Pinyinjià shāngHán Việtgiá thươngCấu tạo嫁 + 殤 · giá + thương nghĩa thành phần: giá + thương