嫁给

jià gěigiá cấp

Hán Việt: giá cấp · Pinyin: jià gěi

Tổng quan

gả cho

Cấu tạo: 嫁 (giá) + 給 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gả cho
  • Google Alex v6 lấy chồng
  • VietPhrases gả cho
  • Tần suất từ giá cấp: gả cho; gả cho
  • Biên soạn 嫁給 iàgěi v. marry off to (of women)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be married to

Eng

  • Cihui 嫁給 iàgěi v. marry off to (of women)
  • Tần suất từ 嫁給 iàgěi v. marry off to (of women)

Đức

  • Handedict eine Frau heiratet einen Mann

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫁人 · 嫁女 · 嫁妆 · 嫁娶 · 嫁接 · 嫁祸 · 嫁禍 · 嫁装