嫁衣 jià yī · giá y Hán Việt: giá y · Pinyin: jià yī Tổng quan Cấu tạo: 嫁 (giá) + 衣 (y)Pinyinjià yīHán Việtgiá yCấu tạo嫁 + 衣 · giá + y nghĩa thành phần: giá + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出嫁时的衣裳。Tân Hoa Tự Điển 1.出嫁时的衣裳。