嫁裝
giá trang
Hán Việt: giá trang · Pinyin: jià zhuang
Tổng quan
biến thể của 嫁妝|嫁妆
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 嫁妝|嫁妆
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"嫁妆"。亦作"嫁妆"; 陪嫁的财物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嫁妆"。亦作"嫁妆"。 2.陪嫁的财物。
Eng
- CC-CEDICT variant of 嫁妝|嫁妆[jia4 zhuang5]
- Cihui variant of 嫁妝|嫁妆