嫁貲 jià zī · giá ti Hán Việt: giá ti · Pinyin: jià zī Tổng quan Cấu tạo: 嫁 (giá) + 貲 (ti)Pinyinjià zīHán Việtgiá tiCấu tạo嫁 + 貲 · giá + ti nghĩa thành phần: giá + ti