嫁送 jià sòng · giá tống Hán Việt: giá tống · Pinyin: jià sòng Tổng quan Cấu tạo: 嫁 (giá) + 送 (tống)Pinyinjià sòngHán Việtgiá tốngCấu tạo嫁 + 送 · giá + tống nghĩa thành phần: giá + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓嫁女与送终。Tân Hoa Tự Điển 1.谓嫁女与送终。