嫁非 jià fēi · giá phi Hán Việt: giá phi · Pinyin: jià fēi Tổng quan Cấu tạo: 嫁 (giá) + 非 (phi)Pinyinjià fēiHán Việtgiá phiCấu tạo嫁 + 非 · giá + phi nghĩa thành phần: giá + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹委过。Tân Hoa Tự Điển 1.犹委过。EngCihui 嫁非 iàfēi v.o. put the blame on others