嫈嫇

yīng míng

Pinyin: yīng míng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新婦、幼婦。《廣韻.平聲.耕韻》:「嫇,嫈嫇,新婦貌。」唐.韓愈、孟郊〈城南聯句〉:「春遊轢靃靡,彩伴颯嫈嫇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娇羞貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.娇羞貌。