嫉俗 jí sú · tật tục Hán Việt: tật tục · Pinyin: jí sú Tổng quan Cấu tạo: 嫉 (tật) + 俗 (tục)Pinyinjí súHán Việttật tụcCấu tạo嫉 + 俗 · tật + tục nghĩa thành phần: tật + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 憎恨不良的社会习俗。Tân Hoa Tự Điển 1.憎恨不良的社会习俗。