嫉病 jí bìng · tật bệnh Hán Việt: tật bệnh · Pinyin: jí bìng Tổng quan Cấu tạo: 嫉 (tật) + 病 (bệnh)Pinyinjí bìngHán Việttật bệnhCấu tạo嫉 + 病 · tật + bệnh nghĩa thành phần: tật + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忌妒指责。Tân Hoa Tự Điển 1.忌妒指责。