嫋娜

niǎo nuóniểu na

Hán Việt: niểu na · Pinyin: niǎo nuó

Tổng quan

Ghi chú: (舊讀niǎonuǒ); lã lướt. gió xuân thổi vào những nhành liễu bay lã lướt.; thướt tha; dịu dàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"袅娜"。 2.细长柔美貌。 3.摇曳。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

柔美纖細的樣子。元.王實甫《西廂記.第一本.第一折》:「解舞腰肢嬌又軟,千般裊娜,萬般旖旎,似垂柳晚風前。」也作「嫋娜」、「嬝娜」。

Cấu tạo: 裊 (niểu) + 娜 (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảnh mai và duyên dáng
  • Biên soạn 裊娜 iǎonuó s.v. <wr.> svelte; willowy; soft and slender (of plants)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柔美修長的樣子。唐.李白〈侍從宜春苑奉詔賦龍池柳色初青聽新鶯百囀歌〉:「池南柳色半青青,縈煙嫋娜拂綺城。」也作「裊娜」、「嬝娜」。

Eng

  • Cihui slim and graceful

Từ liên quan

Gần nghĩa

娜伽 · 娜娜 · 娜耶 · 袅绕 · 袅袅 · 裊繞 · 裊課 · 娜塔莉