裊娜

niǎo nuó niểu na

Hán Việt: niểu na · Pinyin: niǎo nuó

Tổng quan

mảnh mai và duyên dáng

Cấu tạo: (niểu) + (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảnh mai và duyên dáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柔美修長的樣子。唐.李白〈侍從宜春苑奉詔賦龍池柳色初青聽新鶯百囀歌〉:「池南柳色半青青,縈煙嫋娜拂綺城。」也作「裊娜」、「嬝娜」。

Eng

  • Cihui slim and graceful