嫋嫋亭亭

niǎo niǎo tíng tíng niệu niệu đình đình

Hán Việt: niệu niệu đình đình · Pinyin: niǎo niǎo tíng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (niệu) + (niệu) + (đình) + (đình)