嫋嫋亭亭 niǎo niǎo tíng tíng·niệu niệu đình đình Hán Việt: niệu niệu đình đình · Pinyin: niǎo niǎo tíng tíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容女子体态轻盈柔美。 Cấu tạo: 嫋 (niệu) + 嫋 (niệu) + 亭 (đình) + 亭 (đình)Pinyinniǎo niǎo tíng tíngHán Việtniệu niệu đình đìnhCấu tạo嫋 + 嫋 + 亭 + 亭 · niệu + niệu + đình + đình nghĩa thành phần: niệu + niệu + đình + đình Từ liên quan Gần nghĩa亭亭玉立 · 袅袅婷婷 · 袅袅娜娜 · 亭亭而立 · 亭亭獨立 · 袅袅余音 · 袅袅不绝 · 袅袅娉娉